Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mặt nạ giấy" (1)

mặt nạ giấy
phát
Tiếng Anh Danh từsheet mask
Từ vựng của tôi
Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
I use a sheet mask twice a week.

swap_horiz Từ liên quan "mặt nạ giấy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mặt nạ giấy" (1)

Tôi đắp mặt nạ giấy 2 lần một tuần.
I use a sheet mask twice a week.